So sánh sản phẩm để tìm sản phẩm phù hợp
27M4P5501X/71
Fast IPS Gaming monitor 27M4P5501X Màn hình chơi game Quad HD
Màn hình Fast IPS 27 inch này mang đến hình ảnh Quad HD. Tần số quét 425Hz có thể ép xung giúp quá trình chơi game luôn mượt mà, trong khi công nghệ phân cực tròn giúp bạn thoải mái trong các phiên chơi dài và hệ thống đèn nền tích hợp tạo nên vẻ ngoài ấn tượng.

Chế độ LowBlue và Flicker-free giúp hiển thị dễ chịu cho mắt

Evnia Precision Center: Tối ưu hóa trải nghiệm chơi game của bạn

Công nghệ phân cực tròn: vì sức khỏe mắt tốt hơn

Iconglow: dấu ấn Evnia trên màn hình của bạn

HDR Tone Mapping: Tối ưu hóa HDR cho trò chơi và phim

Các chế độ chơi game nâng cao: Chế độ phù hợp với phong cách chơi của bạn

Tần số quét 425Hz: Cho trải nghiệm chơi game siêu nhanh và siêu rõ nét

Tốc độ siêu nhanh 0,3 ms cho hình ảnh sắc nét và trải nghiệm chơi game mượt mà

Được chứng nhận tương thích NVIDIA® G-SYNC® để chơi game tốc độ cao mượt mà

DisplayHDR 400 cho hình ảnh sống động và nổi bật hơn

Hình ảnh Crystalclear với độ phân giải Quad HD 2560 x 1440 pixel

SmartContrast cho chi tiết màu đen phong phú

1.07 tỷ màu cho màu sắc tuyệt đẹp và độ chuyển màu tinh tế nhất
Thông số kỹ thuật
- Màu sắcWhite
- Bề mặtTextured
- Chứng nhận tuân thủ quy địnhCB; CE Mark; CEL; CCC; CECP; UKCA; EMF; FCC; ICES-003
- Đầu vào đồng bộSeparate Sync
- Âm thanh (Vào/Ra)Headphone out
- HDCPHDCP 1.4 (HDMI / DisplayPort), HDCP 2.3 (HDMI / DisplayPort)
- Đầu vào tín hiệuHDMI 2.1 x 2, DisplayPort 1.4 x 1
- Tiện lợi cho người dùngPower On/Off; Menu/OK; Input/Up; Game Mode/Down; SmartImage game/Back
- Ngôn ngữ OSDBrazil Portuguese; Czech; Dutch; English; Finnish; French; German; Greek; Hungarian; Italian; Japanese; Korean; Polish; Portuguese; Russian; Spanish; Simplified Chinese; Swedish; Turkish; Traditional Chinese; Ukrainian
- Tiện lợi khácKensington lock; VESA mount (100x100mm); FreeSync Premium; G-Sync compatbile; LowBlue Mode
- Tương thích "cắm vào và hoạt động"DDC/CI; Mac OS X; sRGB; Windows 11 / 10
- Phần mềm điều khiểnEvnia Precision Center
- MultiViewYes
- Low blue lightYes*
- Sản phẩm kèm chân đế (chiều cao tối đa)518(H) x 614(W) x 213(D) mm
- Sản phẩm không kèm chân đế (mm)368(H) x 614(W) x 86(D) mm
- Đóng gói, tính theo mm (Rộng x Cao x Sâu)730 x 455 x 139 mm
- Phạm vi nhiệt độ (vận hành)0°C to 40 °C
- Phạm vi nhiệt độ (bảo quản)-20°C to 60 °C
- Độ ẩm tương đối20%-80 %
- Độ cao so với mực nước biểnOperation: +12,000ft (3,658m), Non-operation: +40,000ft (12,192m)
- MTBF50,000 hrs (Excluding backlight)
- Loại bảng LCDFast IPS
- Loại đèn nềnW-LED system
- Kích thước bảng27"/68.5cm
- Khung xem hiệu quả596.736(H)x335.664(V)mm
- Lớp phủ màn hình hiển thịAnti-Glare, 3H, Haze 25%
- Tỉ lệ kích thước16:9
- Thời gian phản hồi (thông thường)1 ms (Gray to Gray)*
- Tỉ lệ tương phản (thông thường)2000:1
- Bước điểm ảnh0.2331(H) x 0.2331 (V) mm
- Góc nhìn178º (H) / 178º (V); @ C/R > 10
- Số màu màn hình1.07B (8bits+FRC)
- Tần số quét30~510kHz(H)/ 48-400Hz(V), 30~510kHz(H)/ 48-425Hz(V) (by overclock, HDMI/DP)
- sRGBYes
- Nâng cao hình ảnhSmartImage game
- Không bị nháyYes
- Chế độ LowBlueYes
- SmartUniformity93~105%
- Công nghệ AMD FreeSync™Yes
- Delta E< 2 (sRGB)
- Độ phân giải tối đa2560x1440 @ 425 (by overclock, DP/HDMI)
- Low Input LagYes
- G-SYNCYes
- Brightness (nits)400
- Smart MBR0.3ms
- Shadow BoostYes
- Smart CrosshairYes
- Smart MBR SyncYes
- SmartContrastInfinity
- Gam màu (điển hình)Adobe RGB 94%; DCI-P3: 98%,sRGB: 134%,NTSC 112%*
- HDRHDR 400
- Chế độ bật83.5 W (typ.)
- Chế độ chờ0.5 W (typ.)
- Chế độ tắt0.3 W (typ.)
- Chỉ báo đèn LED nguồnOperation - White; Standby mode- White (blinking)
- Nguồn điệnInternal; 100-240VAC, 50-60Hz
- Môi trường và năng lượngRoHS
- Vật liệu đóng gói có thể tái chế100 %
- Height adjustment130 mm
- Nghiêng-5/20 degree
- Pivot-/+ 90 degree
- Swivel-/+ 35 degree
- Sản phẩm kèm chân đế (kg)6.44 kg
- Sản phẩm không kèm chân đế (kg)4.78 kg
- Sản phẩm với bao bì (kg)9.165 kg
- Màn hình kèm chân đếYes*
- Tài liệu hướng dẫn sử dụngYes*
Miễn trừ trách nhiệm
- * Nhãn hiệu chữ / nhãn hiệu thương mại "IPS" và các bằng sáng chế liên quan đến công nghệ thuộc về chủ sở hữu tương ứng.
- * Để có hiệu suất đầu ra tốt nhất, hãy luôn đảm bảo card đồ họa của bạn có khả năng đạt độ phân giải và tần số quét tối đa của màn hình Philips này.
- * Giá trị thời gian phản hồi tương đương SmartResponse
- * Độ bao phủ Adobe RGB và DCI-P3 dựa trên CIE1976, diện tích sRGB dựa trên CIE1931, diện tích NTSC dựa trên CIE1976.
- * Tỷ lệ ánh sáng phát xạ của màn hình trong dải từ 415-455 nm so với ánh sáng phát xạ của màn hình trong dải 400-500nm phải nhỏ hơn 50%
- * Các sản phẩm và phụ kiện được liệt kê trong tờ thông tin này có thể khác nhau tùy theo quốc gia và khu vực.
- * Màn hình thực tế có thể khác với hình ảnh minh họa tính năng.
- * 90% khung máy được làm từ vật liệu tái chế
- * Giao diện hỗ trợ NVIDIA® G-SYNC®: DisplayPort.
- * Hãy nhớ cập nhật trình điều khiển NVIDIA® G-SYNC® lên phiên bản mới nhất. Xem thêm thông tin trên trang web NVIDIA: https://www.nvidia.com/
- * Hãy đảm bảo card đồ họa của bạn hỗ trợ NVIDIA® G-SYNC®.









