So sánh sản phẩm để tìm sản phẩm phù hợp
27M3N3540P/74
Fast IPS Gaming monitor 27M3N3540P Màn hình chơi game Quad HD
Màn hình Fast IPS này cung cấp cho game thủ tốc độ mà không làm giảm chất lượng hình ảnh. Với tốc độ làm mới 240hz cực nhanh và hình ảnh chất lượng HDR 400, game thủ sẽ trải nghiệm hình ảnh đồng bộ liền mạch với tốc độ của họ.

Phím chuyển đổi menu EasySelect để truy cập nhanh menu trên màn hình

Chế độ chơi game SmartImage được tối ưu hóa cho game thủ

Tâm ngắm thông minh: ngắm bắn chuẩn hơn và vui hơn

Tốc độ làm mới 240 Hz cực nhanh để chơi game hầu như không có độ trễ

Độ trễ đầu vào thấp giúp giảm độ trễ thời gian giữa các thiết bị tới màn hình

Tấm nền Fast IPS: Để chơi game nhanh và hình ảnh rõ nét

Hình ảnh Crystalclear với độ phân giải Quad HD 2560 x 1440 pixel

SmartContrast cho chi tiết màu đen phong phú

DisplayHDR 400 cho hình ảnh sống động và nổi bật hơn
Thông số kỹ thuật
- Màu sắcBlack
- Bề mặtTextured
- Chứng nhận tuân thủ quy địnhCCC; CECP; CEL
- Đầu vào đồng bộSeparate Sync
- Âm thanh (Vào/Ra)Headphone out
- USB:USB-A only to the FW update
- HDCPHDCP 2.2 (HDMI / DisplayPort), HDCP 1.4 (HDMI / DisplayPort)
- Đầu vào tín hiệuHDMI 2.0x 2, DisplayPort 1.4 x 1
- Tiện lợi cho người dùngPower On/Off; Menu/OK; Input/Up; Game Mode/Down; SmartImage game/Back
- Ngôn ngữ OSDBrazil Portuguese; Czech; Dutch; English; Finnish; French; German; Greek; Hungarian; Italian; Japanese; Korean; Polish; Portuguese; Russian; Spanish; Simplified Chinese; Swedish; Turkish; Traditional Chinese; Ukrainian
- Tiện lợi khácKensington lock; VESA mount (100x100mm)
- Tương thích "cắm vào và hoạt động"DDC/CI; Mac OS X; sRGB; Windows 11 / 10
- Designed in Amsterdam, NLYes
- Sản phẩm kèm chân đế (chiều cao tối đa)613 x 474 x 257 mm
- Sản phẩm không kèm chân đế (mm)613 x 367 x 58 mm
- Đóng gói, tính theo mm (Rộng x Cao x Sâu)754 x 481 x 178 mm
- Phạm vi nhiệt độ (vận hành)0°C to 40 °C
- Phạm vi nhiệt độ (bảo quản)-20°C to 60 °C
- Độ ẩm tương đối20%-80 %
- Độ cao so với mực nước biểnOperation: +12,000ft (3,658m), Non-operation: +40,000ft (12,192m)
- MTBF30,000 (Excluded backlight)
- Loại bảng LCDFast IPS
- Loại đèn nềnW-LED system
- Kích thước bảng27 inch / 68.5 cm
- Khung xem hiệu quả596.736mm(H) x 335.664mm(V)
- Lớp phủ màn hình hiển thịAnti-Glare, 3H, Haze 25%
- Tỉ lệ kích thước16:9
- Độ sáng350 cd/m²
- Tỉ lệ tương phản (thông thường)1000:1
- Bước điểm ảnh0.2331mm(H) x 0.2331mm(V)
- Góc nhìn178º (H) / 178º (V); @ C/R > 10
- Số màu màn hình16.7M (8bits)
- Tần số quétHDMI: 30-218 kHz(H) / 48-144 Hz(V), DP:30-353 kHz(H) / 48 -240 Hz(V)
- sRGBYes
- Nâng cao hình ảnhSmartImage game
- Mật độ điểm ảnh108 PPI
- Không bị nháyYes
- Đồng bộ thích ứngYes
- Delta E< 2 (sRGB)
- Độ phân giải tối đaHDMI: 2560 x 1440@ 144HZ, DP: 2560 x 1440@ 240HZ, 8bits, RGB/444
- SmartResponse (typical)1 ms (Gray to Gray)*
- Low Input LagYes
- Shadow BoostYes
- Smart CrosshairYes
- SmartContrastMega Infinity DCR
- Gam màu (điển hình)DCI-P3 95%,AdobeRGB 90% , sRGB 120%, NTSC 105% *
- HDRHDR 400
- Chế độ bật32.4 W (typ.)
- Chế độ chờ0.5 W (typ.)
- Chế độ tắt0.3 W (typ.)
- Chỉ báo đèn LED nguồnOperation - White; Standby mode- White (blinking)
- Nguồn điệnInternal; 100-240VAC, 50-60Hz
- Môi trường và năng lượngRoHS
- Vật liệu đóng gói có thể tái chế100 %
- Nghiêng-5/20 degree
- Sản phẩm kèm chân đế (kg)5.1 kg
- Sản phẩm không kèm chân đế (kg)4.4 kg
- Sản phẩm với bao bì (kg)8.5 kg
Miễn trừ trách nhiệm
- * Nhãn chữ / nhãn hiệu thương mại "IPS" và các bằng sáng chế liên quan đến công nghệ thuộc về chủ sở hữu tương ứng.
- * Để có hiệu suất đầu ra tốt nhất, hãy luôn đảm bảo rằng card đồ họa của bạn có khả năng đạt được độ phân giải và tốc độ làm mới tối đa của màn hình Philips này.
- * Giá trị thời gian phản hồi tương đương SmartResponse
- * Độ bao phủ Adobe RGB và DCI-P3 dựa trên CIE1976, vùng sRGB dựa trên CIE1931, vùng NTSC dựa trên CIE1976.
- * Màn hình có thể trông khác so với hình ảnh minh họa tính năng.
- * Các sản phẩm và phụ kiện được liệt kê trong tờ thông tin này có thể khác nhau tùy theo quốc gia và khu vực.










