So sánh sản phẩm để tìm sản phẩm phù hợp
27M2N8500/00
Gaming Monitor 27M2N8500 Màn hình chơi game QD OLED
Màn hình này được thiết kế để chơi game ở tốc độ cao. Tốc độ làm mới 360Hz, tấm nền QD OLED và chứng nhận DisplayHDR TrueBlack 400 tạo nên sự kết hợp giữa tốc độ đáng kinh ngạc và chất lượng hình ảnh cao cấp.

Ambiglow tăng cường bằng AI: cho trải nghiệm giải trí sống động hơn

Chế độ chơi game SmartImage được tối ưu hóa cho game thủ

Nghiêng, xoay và điều chỉnh độ cao để có vị trí xem lý tưởng

Tâm ngắm thông minh: ngắm bắn chuẩn hơn và vui hơn

Dynamic Lighting: Đồng bộ hóa ánh sáng trên mọi thiết bị.

Evnia Precision Center: Tối ưu hóa trải nghiệm chơi game của bạn

Tốc độ làm mới 360Hz: Dành để chơi game siêu nhanh và siêu rõ nét

AMD FreeSync™ Premium Pro; chơi game HDR mượt mà, độ trễ thấp

Đạt chứng nhận tương thích với NVIDIA® G-SYNC® để chơi game nhanh, mượt mà

Hình ảnh trong như pha lê với Quad HD 2560 x 1440 điểm ảnh

DisplayHDR™ TrueBlack 400 mang đến chi tiết bóng tối đáng kinh ngạc

Màn hình 10 bit thực tái tạo độ chuyển màu mượt mà hơn trên hình ảnh

QD OLED cho màu sắc vượt trội và hình ảnh sống động

Chế độ LowBlue và công nghệ không nhấp nháy giúp xem dễ chịu cho mắt
Thông số kỹ thuật
- Màu sắcWhite
- Bề mặtTextured
- Chứng nhận tuân thủ quy địnhCB; CE Mark; ETL; CEC; TUV/ISO9241-307; TUV-BAUART; EAC; EAEU RoHS; CEL; CCC; UKCA; EMF; FCC; ICES-003
- Đầu vào đồng bộSeparate Sync
- Âm thanh (Vào/Ra)Headphone out
- HDCPHDCP 1.4 (HDMI/DisplayPort), HDCP 2.2 (HDMI/DisplayPort ), HDCP 2.3 (HDMI/DisplayPort)
- USB HubUSB-B upstream x 1, USB-A downstream x 2 (downstream with x 1 fast charge B.C 1.2), USB 3.2 Gen 1/5 Gbps
- Đầu vào tín hiệuHDMI 2.1 x 2, DisplayPort 1.4 x 1, USB-B x 1
- Loa tích hợp5 W x 2
- Tiện lợi cho người dùngPower On/Off; Menu/OK; Input/Up; Game Settings/Down; SmartImage game/Back
- Ngôn ngữ OSDBrazil Portuguese; Czech; Dutch; English; Finnish; French; German; Greek; Hungarian; Italian; Japanese; Korean; Polish; Portuguese; Russian; Spanish; Simplified Chinese; Swedish; Turkish; Traditional Chinese; Ukrainian
- Tiện lợi khácKensington lock; VESA mount (100 x 100 mm); VESA bracket; LowBlue Mode
- Tương thích "cắm vào và hoạt động"DDC/CI; Mac OS; sRGB; Windows 11/10
- MultiViewPIP/PBP mode; 2 x devices
- Low blue lightLow blue light compliance*
- Sản phẩm kèm chân đế (chiều cao tối đa)609.3 x 513.7 x 274.5 mm
- Sản phẩm không kèm chân đế (mm)609.3 x 357.7 x 61 mm
- Đóng gói, tính theo mm (Rộng x Cao x Sâu)780 x 455 x 141 mm
- Phạm vi nhiệt độ (vận hành)0°C to 40 °C
- Phạm vi nhiệt độ (bảo quản)-20°C to 60 °C
- Độ ẩm tương đối20%-80 %
- Độ cao so với mực nước biểnOperation: +12,000 ft (3658 m), Non-operation: +40,000 ft (12,192 m)
- MTBF30,000
- Kích thước bảng26.5 inch/67.3 cm
- Khung xem hiệu quả590.42 (H) x 333.72 (V) mm
- Lớp phủ màn hình hiển thịAnti-reflection, 2H
- Tỉ lệ kích thước16:9
- Thời gian phản hồi (thông thường)0.03 ms (Grey to Grey)*
- Tỉ lệ tương phản (thông thường)1,500,000:1
- Bước điểm ảnh0.2292 x 0.2292 mm
- Góc nhìn178º (H)/178º (V); @ C/R > 10000
- Số màu màn hìnhColour support 1.07 billion colours (10-bit)
- Tần số quét30–510 kHz (H)/48–360 Hz (V)
- sRGBYes
- Nâng cao hình ảnhSmartImage game
- Mật độ điểm ảnh110.84 PPI
- Không bị nháyYes
- Chế độ LowBlueYes
- EasyReadYes
- Công nghệ AMD FreeSync™Premium Pro
- Delta E<2 (sRGB)
- Độ phân giải tối đaHDMI/DP: 2560 x 1440 @ 360 Hz
- Low Input LagYes
- Ambiglow3 sided
- G-SYNCYes
- Monitor panel typeQD OLED
- Pixel formatRGB Q-Stripe*
- Brightness (nits)SDR: 250 (APL 100%) nit, HDR: 450 (APL 10%) nit, HDR E/P: 1000 (APL 3%)
- Shadow BoostYes
- Smart CrosshairYes
- Stark Shadow BoostYes
- Smart SniperYes
- Clear MR Tier13,000
- Windows Dynamic LightingYes
- SmartContrastMega Infinity DCR
- Gam màu (điển hình)DCI-P3:98.5%, sRGB: 147.5%, NTSC 120%, Adobe RGB 118%*
- HDRDisplayHDR True Black 400 certified
- Chế độ bật83.70 W (typ.)
- Chế độ chờ0.5 W (typ.)
- Chế độ tắt0.3 W (typ.)
- Chỉ báo đèn LED nguồnOperation - White; Standby mode - White (flashing)
- Nguồn điệnInternal; 100–240 VAC, 50–60 Hz
- Lớp nhãn năng lượngG
- Môi trường và năng lượngRoHS
- Vật liệu đóng gói có thể tái chế100 %
- Các chất cụ thểMercury free; PVC/BFR free housing
- Height adjustment130 mm
- Nghiêng-5/20 degree
- Swivel-/+ 20 degree
- Sản phẩm kèm chân đế (kg)7.35 kg
- Sản phẩm không kèm chân đế (kg)6.00 kg
- Sản phẩm với bao bì (kg)11.01 kg
- Màn hình kèm chân đếYes
- CápDP cable, HDMI cable, USB Upstream (B-A), Power cable
- Tài liệu hướng dẫn sử dụngYes
Nơi mua

Từ14.990.000 ₫

Từ16.990.000 ₫
Miễn trừ trách nhiệm
- * Giá trị thời gian phản hồi bằng SmartResponse. Mẫu đo là 1 đường ngang.
- * Độ bao phủ DCI-P3 dựa trên CIE1976, Vùng màu sRGB dựa trên CIE1931, Vùng NTSC và Vùng Adobe RGB dựa trên CIE1976.
- * Điểm ảnh hoạt động: 2560 (Ngang) x 1440 (Dọc). Tổng số điểm ảnh: 2576 (Ngang) x 1456 (Dọc); các điểm ảnh bổ sung ở mỗi bên, không gian dành riêng cho quỹ đạo điểm ảnh.
- * Tỷ lệ ánh sáng phát xạ màn hình trong phạm vi từ 415 - 455 nm đến phát xạ màn hình trong phạm vi 400 - 500 nm phải nhỏ hơn 50%.
- * Để có hiệu suất đầu ra tốt nhất, hãy luôn đảm bảo rằng card đồ họa của bạn có thể đạt được độ phân giải và tốc độ làm mới tối đa của màn hình Philips này.
- * Màn hình này hướng đến tính bền vững: đế được làm bằng 35% nhựa tái chế.
- * Màn hình có thể trông khác với hình ảnh minh họa.
- * Các sản phẩm và phụ kiện được liệt kê trên tờ rơi này có thể khác nhau tùy theo quốc gia và khu vực.
- * 2020 Advanced Micro Devices, Inc. Bảo lưu mọi quyền. AMD, logo AMD Arrow, AMD FreeSync™ và các kết hợp theo đó là thương hiệu của Advanced Micro Devices, Inc. Các tên sản phẩm khác được sử dụng trong ấn bản này chỉ dành cho mục đích nhận diện và có thể là thương hiệu của chủ sở hữu tương ứng của chúng.
- * Giao diện hỗ trợ NVIDIA® G-SYNC®: DisplayPort
- * Đảm bảo cập nhật trình điều khiển NVIDIA® G-SYNC® lên phiên bản mới nhất, xem thêm thông tin trên trang web NVIDIA: https://www.nvidia.com/
- * Đảm bảo rằng card đồ họa của bạn hỗ trợ NVIDIA® G-SYNC®
















