So sánh sản phẩm để tìm sản phẩm phù hợp
27M2N3800A/00
Fast IPS Gaming monitor 27M2N3800A Màn hình chơi game CHẾ ĐỘ KÉP
Màn hình Evnia với Chế độ kép mang đến trải nghiệm chơi game đẳng cấp mới. Chuyển đổi liền mạch giữa 3840 x 2160 @ 160Hz và 1920 x 1080 @ 320Hz chỉ bằng một nút chuyển đổi đơn giản để có được tính linh hoạt và hiệu suất tuyệt vời.

MultiView cho phép kết nối và hiển thị đồng thời từ hai nguồn

Chế độ chơi game SmartImage được tối ưu hóa cho game thủ

Loa âm thanh nổi tích hợp cho nội dung đa phương tiện

Tâm ngắm thông minh: ngắm bắn chuẩn hơn và vui hơn

Stark ShadowBoost: để tăng cường khả năng hiển thị trong các cảnh tối

Smart Sniper: Cải thiện khả năng điều khiển khi bạn phóng to để nhắm vào mục tiêu

Evnia Precision Center: Tối ưu hóa trải nghiệm chơi game của bạn

Chế độ Kép: Sự linh hoạt để phù hợp với lối chơi của bạn

Tốc độ làm mới 320Hz cho hình ảnh mượt mà và sống động

0.5 ms ultra-fast speed for crisp image and smooth gameplay

Đạt chứng nhận tương thích với NVIDIA® G-SYNC® để chơi game nhanh, mượt mà

Độ phân giải UltraClear 4K UHD (3840x2160) cho hình ảnh chính xác

DisplayHDR 400 mang đến hình ảnh sống động và ấn tượng hơn
Thông số kỹ thuật
- Màu sắcCharcoal
- Bề mặtTextured
- Chứng nhận tuân thủ quy địnhCB; CE Mark; TUV/ISO9241-307; TUV-BAUART; EAC; EAC ROHS; PSB; UKCA; EMF; FCC; ICES-003
- Đầu vào đồng bộSeparate Sync
- Âm thanh (Vào/Ra)Headphone out
- HDCPHDCP 1.4 (HDMI/DP), HDCP 2.3 (HDMI/DP)
- Đầu vào tín hiệuHDMI 2.1 x 2 , DisplayPort 1.4 x 1
- Loa tích hợp2 W x 2
- Tiện lợi cho người dùngPower On/Off; Menu/OK; Input/Up; Dual Resolution/Down; SmartImage game/Back
- Ngôn ngữ OSDBrazil Portuguese; Czech; Dutch; English; Finnish; French; German; Greek; Hungarian; Italian; Japanese; Korean; Polish; Portuguese; Russian; Spanish; Simplified Chinese; Swedish; Turkish; Traditional Chinese; Ukrainian
- Tiện lợi khácKensington lock; VESA mount (100 x 100 mm); LowBlue Mode; Low blue light
- Tương thích "cắm vào và hoạt động"DDC/CI; Mac OS; sRGB; Windows 11/10
- Phần mềm điều khiểnEvnia Precision Centre
- MultiViewPIP/PBP mode; 2 x Devices
- Low blue lightYes
- Sản phẩm kèm chân đế (chiều cao tối đa)614 x 519 x 261 mm
- Sản phẩm không kèm chân đế (mm)614 x 368 x 85 mm
- Đóng gói, tính theo mm (Rộng x Cao x Sâu)730 x 455 x 139 mm
- Phạm vi nhiệt độ (vận hành)0°C to 40 °C
- Phạm vi nhiệt độ (bảo quản)-20°C to 60 °C
- Độ ẩm tương đối20%-80 %
- Độ cao so với mực nước biểnOperation: +12,000 ft (3658 m), Non-operation: +40,000 ft (12,192 m)
- MTBF50,000 (Excluded backlight)
- Loại bảng LCDFast IPS
- Loại đèn nềnW-LED system
- Kích thước bảng27 inch/68.5 cm
- Khung xem hiệu quả596.736 (H) x 335.664 (V) mm
- Lớp phủ màn hình hiển thịAnti-Glare, 3H, Haze 25%
- Tỉ lệ kích thước16:9
- Thời gian phản hồi (thông thường)1 ms (Grey to Grey)*
- Độ sáng350 (SDR)cd/m²,450nits (HDR On) cd/m²
- Tỉ lệ tương phản (thông thường)1000:1
- Bước điểm ảnh0.1554 (H) mm x 0.1554 (V) mm
- Góc nhìn178º (H)/178º (V); @ C/R > 10
- Số màu màn hình1.07B (8 bits+FRC), (8 bts @UHD 160 Hz/FHD 320 Hz; 10 bits @ UHD 120 Hz/FHD 240 Hz)
- Tần số quét30-360 kHz (H), 48-160 Hz(UHD), 48-320 Hz (FHD) (V)
- sRGBYes
- Nâng cao hình ảnhSmartImage game
- Mật độ điểm ảnh163 PPI
- Không bị nháyYes
- Chế độ LowBlueYes
- EasyReadYes
- Đồng bộ thích ứngYes
- SmartUniformity93-105%
- Delta EDelta <2 (sRGB)
- Độ phân giải tối đa3840 x 2160 @ 160 Hz (HDMI/DP), 1920 x 1080 @ 320 Hz (HDMI/DP)
- Low Input LagYes
- G-SYNCYes
- Smart MBR0.5 ms*
- Shadow BoostYes
- Smart CrosshairYes
- Stark Shadow BoostYes
- Smart MBR SyncYes
- Smart SniperYes
- SmartContrastMega Infinity DCR
- Gam màu (điển hình)Adobe RGB 90%; DCI-P3:95%, sRGB: 130%,NTSC 110%*
- HDRHDR 400
- Chế độ bật25.65 W (typ.)
- Chế độ chờ0.5 W (typ.)
- Chế độ tắt0.3 W (typ.)
- Chỉ báo đèn LED nguồnOperation - White; Standby mode - White (flashing)
- Nguồn điệnInternal; 100–240 VAC, 50–60 Hz
- Lớp nhãn năng lượngF
- Môi trường và năng lượngRoHS
- Vật liệu đóng gói có thể tái chế100 %
- Height adjustment130 mm
- Nghiêng-5/20 degree
- Pivot+-90 degree
- Swivel-/+ 30 degree
- Sản phẩm kèm chân đế (kg)5.60 kg
- Sản phẩm không kèm chân đế (kg)3.75 kg
- Sản phẩm với bao bì (kg)8.33 kg
- Màn hình kèm chân đếYes
- CápDP cable, HDMI cable, Power cable
- Tài liệu hướng dẫn sử dụngYes
Nơi mua

Từ6.990.000 ₫

Từ7.790.000 ₫
Miễn trừ trách nhiệm
- * Nhãn hiệu / thương hiệu "IPS" và những bằng phát minh về công nghệ có liên quan thuộc về chủ sơ hữu tương ứng của chúng.
- * Độ bao phủ Adobe RGB và DCI-P3 dựa trên CIE1976, Vùng màu sRGB dựa trên CIE1931, Vùng NTSC dựa trên CIE1976.
- * Để có hiệu suất đầu ra tốt nhất, hãy luôn đảm bảo rằng card đồ họa của bạn có thể đạt được độ phân giải và tốc độ làm mới tối đa của màn hình Philips này.
- * Giá trị thời gian phản hồi bằng SmartResponse
- * MBR thông minh giúp điều chỉnh độ sáng để giảm nhòe, vì vậy không thể điều chỉnh độ sáng trong khi MBR thông minh được bật. Để giảm hiện tượng nhòe chuyển động, đèn nền LED sẽ nhấp nháy đồng bộ với quá trình làm mới màn hình, điều này có thể gây ra sự thay đổi độ sáng đáng chú ý.
- * MBR thông minh là chế độ được tối ưu hóa cho chơi game. Bật MBR thông minh có thể gây ra hiện tượng nhấp nháy màn hình đáng chú ý. Bạn nên tắt MBR thông minh khi không sử dụng chức năng chơi game.
- * Xin lưu ý rằng tính năng độ trễ đầu vào thấp được bật vĩnh viễn và không thể tắt được.
- * Màn hình này hướng đến tính bền vững: chân đế và giá đỡ tai nghe được làm bằng 35% nhựa tái chế và khung màn hình được làm bằng 85% nhựa tái chế sau khi sử dụng.
- * Giao diện hỗ trợ NVIDIA® G-SYNC®: DisplayPort.
- * Đảm bảo cập nhật trình điều khiển NVIDIA® G-SYNC® lên phiên bản mới nhất, xem thêm thông tin trên trang web NVIDIA: https://www.nvidia.com/
- * Đảm bảo card đồ họa của bạn hỗ trợ NVIDIA® G-SYNC®.
- * Các sản phẩm và phụ kiện được liệt kê trên tờ rơi này có thể khác nhau tùy theo quốc gia và khu vực.
- * Màn hình có thể trông khác với hình ảnh minh họa.













