So sánh sản phẩm để tìm sản phẩm phù hợp
27M2N3501PA/00
Fast IPS Gaming monitor 27M2N3501PA Màn hình chơi game Quad HD
Màn hình Fast IPS 27 inch mang đến hình ảnh sắc nét để chơi game. Với tốc độ làm mới 260Hz có thể ép xung và Smart MBR 0,3ms, bạn có thể mong đợi hình ảnh rõ nét và trải nghiệm chơi game toàn diện chất lượng cao.

SmartErgoBase cho phép điều chỉnh thuận tiện thân thiện với người dùng

Loa âm thanh nổi tích hợp cho nội dung đa phương tiện

Tâm ngắm thông minh: ngắm bắn chuẩn hơn và vui hơn

Stark ShadowBoost: để tăng cường khả năng hiển thị trong các cảnh tối

Smart MBR: để giảm độ nhòe chuyển động.

Smart Sniper: Cải thiện khả năng điều khiển khi bạn phóng to để nhắm vào mục tiêu

Evnia Precision Center: Tối ưu hóa trải nghiệm chơi game của bạn

Tốc độ làm mới 260Hz cực nhanh để chơi game hầu như không có độ trễ

Độ trễ đầu vào thấp giúp giảm độ trễ thời gian giữa các thiết bị tới màn hình

Tốc độ siêu nhanh 0,3 ms cho hình ảnh sắc nét và trải nghiệm chơi game mượt mà

Hình ảnh trong như pha lê với Quad HD 2560 x 1440 điểm ảnh

SmartContrast cho chi tiết màu đen đậm phong phú

High Dynamic Range (HDR) for more lifelike colorful visuals
Thông số kỹ thuật
- Màu sắcWhite
- Bề mặtTextured
- Chứng nhận tuân thủ quy địnhCB; CE Mark; MEPS; PSB; UKCA; EMF; ICES-003; FCC
- Đầu vào đồng bộSeparate Sync
- Âm thanh (Vào/Ra)Headphone out
- HDCPHDCP 1.4 (HDMI/DP), HDCP 2.3 (HDMI/DP)
- Đầu vào tín hiệuHDMI 2.0 x 2, DisplayPort 1.4 x 1
- Loa tích hợp2 W x 2
- Tiện lợi cho người dùngPower On/Off; Menu/OK; Input/Up; Game Settings/Down; SmartImage game/Back
- Ngôn ngữ OSDBrazil Portuguese; Czech; Dutch; English; Finnish; French; German; Greek; Hungarian; Italian; Japanese; Korean; Polish; Portuguese; Russian; Spanish; Simplified Chinese; Swedish; Turkish; Traditional Chinese; Ukrainian
- Tiện lợi khácKensington lock; VESA mount (100 x 100 mm); LowBlue Mode; Low blue light
- Tương thích "cắm vào và hoạt động"DDC/CI; Mac OS; sRGB; Windows 11/10
- Phần mềm điều khiểnEvnia Precision Centre
- Sản phẩm kèm chân đế (chiều cao tối đa)614 x 519 x 261 mm
- Sản phẩm không kèm chân đế (mm)614 x 368 x 60 mm
- Đóng gói, tính theo mm (Rộng x Cao x Sâu)730 x 455 x 139 mm
- Phạm vi nhiệt độ (vận hành)0°C to 40 °C
- Phạm vi nhiệt độ (bảo quản)-20°C to 60 °C
- Độ ẩm tương đối20%-80 %
- Độ cao so với mực nước biểnOperation: +12,000 ft (3658 m), Non-operation: +40,000 ft (12,192 m)
- MTBF50,000 (Excluded backlight)
- Loại bảng LCDFast IPS
- Loại đèn nềnW-LED system
- Kích thước bảng27 inch/68.5 cm
- Khung xem hiệu quả596.736 (H) x 335.664 (V) mm
- Lớp phủ màn hình hiển thịAnti-Glare, 3H, Haze 25%
- Tỉ lệ kích thước16:9
- Độ sáng300 cd/m²
- Tỉ lệ tương phản (thông thường)1000:1
- Bước điểm ảnh0.2331 x 0.2331 mm
- Góc nhìn178º (H)/178º (V); @ C/R > 10
- Số màu màn hình1.07 B (8+FRC)
- Tần số quétHDMI: 30-230 kHz (H)/48-144 Hz (V); DP: 30-400 kHz (H)/48-260 Hz (V) (Overclock)*
- sRGBYes
- Nâng cao hình ảnhSmartImage game
- Mật độ điểm ảnh109 PPI
- Không bị nháyYes
- Chế độ LowBlueYes
- EasyReadYes
- Đồng bộ thích ứngYes
- SmartUniformity93~105%
- Delta E<2 (sRGB)
- Độ phân giải tối đa2560 x 1440@260 Hz (by DP Overclock*, 8 bits), 2560 x 1440@144 Hz (HDMI, 8 bits)
- SmartResponse (typical)1 ms (Grey to Grey)*
- Low Input LagYes
- Smart MBR0.3 ms*
- Shadow BoostYes
- Smart CrosshairYes
- Stark Shadow BoostYes*
- Smart MBR SyncYes
- Smart SniperYes
- SmartContrastMega Infinity DCR
- Gam màu (điển hình)Adobe RGB 90%, DCI-P3:95%, sRGB: 120%, NTSC 105%*
- HDRHDR 10 supported
- Chế độ bật35.0 W (typ.)
- Chế độ chờ0.5 W (typ.)
- Chế độ tắt0.3 W (typ.)
- Chỉ báo đèn LED nguồnOperation - White; Standby mode - White (flashing)
- Nguồn điệnInternal; 100–240 VAC, 50–60 Hz
- Lớp nhãn năng lượngF
- Môi trường và năng lượngRoHS
- Vật liệu đóng gói có thể tái chế100 %
- Height adjustment130 mm
- Nghiêng-5/20 degree
- Pivot+-90 degree
- Swivel-/+ 30 degree
- Sản phẩm kèm chân đế (kg)5.66 kg
- Sản phẩm không kèm chân đế (kg)3.88 kg
- Sản phẩm với bao bì (kg)8.39 kg
- Màn hình kèm chân đếYes
- CápDP cable, HDMI cable and power cable
- Tài liệu hướng dẫn sử dụngYes
Miễn trừ trách nhiệm
- * Độ phân giải tối đa chỉ áp dụng cho đầu vào DP.
- * Để có hiệu suất đầu ra tốt nhất, hãy luôn đảm bảo rằng card đồ họa của bạn có thể đạt được độ phân giải và tốc độ làm mới tối đa của màn hình Philips này.
- * Giá trị thời gian phản hồi bằng SmartResponse
- * Độ bao phủ Adobe RGB và DCI-P3 dựa trên CIE1976, Vùng màu sRGB dựa trên CIE1931, Vùng NTSC dựa trên CIE1976.
- * Màu hiển thị: Có thể đạt 10bit bằng DP@200Hz với độ phân giải QHD
- * Chức năng Ép xung làm tăng tốc độ làm mới gốc, tuy nhiên, nó cũng đi kèm một số rủi ro liên quan. Nếu màn hình hiển thị bất thường sau khi khởi động lại, vui lòng tắt cài đặt Ép xung nằm trong menu OSD của màn hình.
- * Smart MBR giúp điều chỉnh độ sáng để giảm nhòe, vì vậy không thể điều chỉnh độ sáng trong khi Smart MBR được bật. Để giảm hiện tượng nhòe chuyển động, đèn nền LED sẽ nhấp nháy đồng bộ với quá trình làm mới màn hình, điều này có thể gây ra sự thay đổi độ sáng đáng chú ý
- * Smart MBR là chế độ được tối ưu hóa cho chơi game. Bật Smart MBR có thể gây ra hiện tượng nhấp nháy màn hình đáng chú ý. Bạn nên tắt chế độ này khi không sử dụng chức năng chơi game
- * Màn hình này hướng đến tính bền vững: chân đế và giá đỡ tai nghe được làm bằng 35% nhựa tái chế và khung màn hình được làm bằng 85% nhựa tái chế sau khi sử dụng.
- * Không thể kích hoạt Stark Shadow Boost khi tùy chọn Độ trễ đầu vào thấp đang bật.
- * Các sản phẩm và phụ kiện được liệt kê trên tờ rơi này có thể khác nhau tùy theo quốc gia và khu vực.
- * Màn hình có thể trông khác với hình ảnh minh họa.














